trực diện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở ngay phía trước, đối diện trực tiếp: "trực diện" mô tả vị trí hoặc hướng nhìn thẳng vào mặt, không qua trung gian hay góc cạnh.
- Một cách thẳng thắn, không né tránh: "trực diện" chỉ cách tiếp cận vấn đề một cách trực tiếp, không vòng vo hay gián tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc đối đầu trực diện giữa hai đội bóng rất căng thẳng. (Hai đội bóng đối mặt nhau trực tiếp, không qua trung gian.)
- Anh ấy luôn giải quyết vấn đề một cách trực diện. (Anh ấy xử lý vấn đề thẳng thắn, không né tránh.)
- Cô ấy nhìn thẳng trực diện vào mắt tôi. (Cô ấy nhìn thẳng vào mắt tôi, không lảng tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đề cập trực diện": nói đến vấn đề một cách thẳng thắn, trực tiếp.
- Bài phát biểu đã đề cập trực diện đến những khó khăn của ngành. (Bài phát biểu nói thẳng vào những khó khăn, không vòng vo.)
- "tấn công trực diện": tấn công từ phía trước, đối mặt trực tiếp với kẻ thù.
- Quân đội đã thực hiện một cuộc tấn công trực diện vào căn cứ địch. (Một cuộc tấn công trực tiếp từ phía trước.)
- "đối thoại trực diện": cuộc trò chuyện hoặc thảo luận trực tiếp, không qua trung gian.
- Chúng tôi cần một cuộc đối thoại trực diện để giải quyết mâu thuẫn. (Cuộc nói chuyện trực tiếp, không qua người thứ ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Diện (danh từ): mặt, bề mặt.
- Bức tường có diện tích rộng. (Bề mặt của bức tường rộng.)
- Trực tiếp (tính từ): không qua trung gian — gần nghĩa với "trực diện".
- Anh ấy liên hệ trực tiếp với khách hàng. (Liên hệ không qua người trung gian.)
- Gián tiếp (tính từ): qua trung gian — trái nghĩa với "trực diện".
- Cô ấy chỉ nói gián tiếp về vấn đề. (Nói vòng vo, không thẳng thắn.)
Từ đồng nghĩa
- Đối diện: ở phía trước, đối mặt.
- Trực tiếp: không qua trung gian.
- Thẳng thắn: trung thực, không né tránh.
Thành ngữ liên quan
- Đối mặt trực diện: đối đầu hoặc đối diện trực tiếp với một tình huống khó khăn.
- Anh ấy phải đối mặt trực diện với hậu quả của quyết định mình. (Anh ấy trực tiếp đối diện với hậu quả, không trốn tránh.)