trực diện

trực diện

Anh ấy trực diện nhìn vào mắt cô ấy khi nói.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngay phía trước, đối diện trực tiếp: "trực diện" mô tả vị trí hoặc hướng nhìn thẳng vào mặt, không qua trung gian hay góc cạnh.
    • Một cách thẳng thắn, không né tránh: "trực diện" chỉ cách tiếp cận vấn đề một cách trực tiếp, không vòng vo hay gián tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc đối đầu trực diện giữa hai đội bóng rất căng thẳng. (Hai đội bóng đối mặt nhau trực tiếp, không qua trung gian.)
    • Anh ấy luôn giải quyết vấn đề một cách trực diện. (Anh ấy xử lý vấn đề thẳng thắn, không né tránh.)
    • ấy nhìn thẳng trực diện vào mắt tôi. ( ấy nhìn thẳng vào mắt tôi, không lảng tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đề cập trực diện": nói đến vấn đề một cách thẳng thắn, trực tiếp.
    • Bài phát biểu đã đề cập trực diện đến những khó khăn của ngành. (Bài phát biểu nói thẳng vào những khó khăn, không vòng vo.)
  • "tấn công trực diện": tấn công từ phía trước, đối mặt trực tiếp với kẻ thù.
    • Quân đội đã thực hiện một cuộc tấn công trực diện vào căn cứ địch. (Một cuộc tấn công trực tiếp từ phía trước.)
  • "đối thoại trực diện": cuộc trò chuyện hoặc thảo luận trực tiếp, không qua trung gian.
    • Chúng tôi cần một cuộc đối thoại trực diện để giải quyết mâu thuẫn. (Cuộc nói chuyện trực tiếp, không qua người thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Diện (danh từ): mặt, bề mặt.
    • Bức tường diện tích rộng. (Bề mặt của bức tường rộng.)
  • Trực tiếp (tính từ): không qua trung giangần nghĩa với "trực diện".
    • Anh ấy liên hệ trực tiếp với khách hàng. (Liên hệ không qua người trung gian.)
  • Gián tiếp (tính từ): qua trung giantrái nghĩa với "trực diện".
    • ấy chỉ nói gián tiếp về vấn đề. (Nói vòng vo, không thẳng thắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối diện: ở phía trước, đối mặt.
  • Trực tiếp: không qua trung gian.
  • Thẳng thắn: trung thực, không né tránh.
Thành ngữ liên quan
  • Đối mặt trực diện: đối đầu hoặc đối diện trực tiếp với một tình huống khó khăn.
    • Anh ấy phải đối mặt trực diện với hậu quả của quyết định mình. (Anh ấy trực tiếp đối diện với hậu quả, không trốn tránh.)